Cưu ma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử: "Cưu ma" là tên gọi tắt của Cưu-ma-la-thập (Kumārajīva), một cao tăng, học giả và dịch giả Phật giáo nổi tiếng.
- Nhà dịch thuật kinh điển: Chỉ người đã phiên dịch rất nhiều kinh điển Phật giáo từ tiếng Phạn sang tiếng Hán, có ảnh hưởng sâu sắc đến Phật giáo Trung Quốc và Đông Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Cưu ma là một trong những dịch giả Phật giáo vĩ đại nhất.
- Các bản dịch kinh điển của Cưu ma la thập vẫn còn được sử dụng rộng rãi ngày nay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công lao của Cưu ma": Thường dùng để nói về những đóng góp to lớn của ngài trong việc truyền bá và dịch thuật kinh Phật.
- Công lao của Cưu ma đối với Phật giáo Đông Á là không thể phủ nhận.
Biến thể và từ liên quan
- Cưu-ma-la-thập (Danh từ riêng): Tên đầy đủ của nhân vật, là phiên âm Hán-Việt từ "Kumārajīva".
- Tam tạng pháp sư (Danh từ): Danh hiệu tôn kính dành cho các cao tăng thông hiểu và phiên dịch kinh điển, thường được gắn liền với tên tuổi của Cưu-ma-la-thập.
Từ đồng nghĩa
- Kumārajīva: Tên gốc theo tiếng Phạn của nhân vật.
- La Thập: Cách gọi tắt khác, thường dùng trong văn cảnh học thuật hoặc tôn giáo.
Thông tin lịch sử và ngữ cảnh
- Bối cảnh: "Cưu ma" sống vào thời Hậu Tấn (thế kỷ thứ 4-5), được mời từ Ấn Độ sang Trung Quốc.
- Đóng góp: Ngài đã dịch hàng trăm bộ kinh Phật giáo quan trọng, như , , , với văn phong trong sáng, uyển chuyển, giúp Phật giáo phát triển mạnh mẽ tại Trung Quốc.
- Ảnh hưởng: Các bản dịch của ngài trở thành bản kinh tiêu chuẩn, được sử dụng trong hầu hết các tự viện và có tác động lớn đến tư tưởng Phật giáo Thiền tông và Tịnh Độ tông.
- Tức Cưu ma la thập, người ấn độ, thời Hậu tấn vào Trung quốc, dịch rất nhiều kinh phật